Đặc tả màn — Tài chính – Kế toán · Mua hàng & Bán hàng
Pair với mockup: ui-mockups/longdo-erp/web/tai-chinh-ke-toan.html
(tab Mua hàng #mua-hang · tab Bán hàng #ban-hang — hiển thị
tại chỗ trong hub Tài chính kế toán, không còn trang riêng)
Mục đích: ghi nhận chứng từ mua (công nợ phải trả) và chứng từ bán —
xuất hóa đơn, thu tiền (công nợ phải thu).
Quyền xem: kế toán lập/sửa; người có thẩm quyền duyệt.
Loại màn: danh sách + chi tiết + form nhập liệu.
Nháp sinh từ mockup — chờ BA rà
Trang này mô tả giao diện 6 màn phần Mua hàng & Bán hàng. Ràng buộc nghiệp
vụ (mã FR-MB / BR-MB) nằm ở tab Mua hàng & Bán hàng của
tai-lieu-nghiep-vu/tai-chinh-ke-toan.md. Nguồn dữ liệu (API/entity) ở đây là
dự kiến — BA & Dev chốt khi hiện thực.
Vào phân hệ
- Từ hub Tài chính kế toán (
tai-chinh-ke-toan.html): sidebar nhóm Tài chính →
mục Mua hàng / Bán hàng hiển thị panel danh sách tương ứng ngay tại chỗ
(URL cập nhật #mua-hang / #ban-hang).
- Header mọi màn chỉ có chuông thông báo + nút sáng/tối (script dùng chung
web/thong-bao.js); nút hành động của form nằm ở thanh đáy.
Màn 1 — Mua hàng, 3 tab (mua-hang.html)
Trang chia 3 tab pill (JS chuyển, không tải lại): Mua hàng (mặc định) ·
Nhà cung cấp · Hàng hóa dịch vụ.
Tab "Mua hàng" — master–detail kiểu AMIS
| Thành phần |
Kiểu |
Bắt buộc |
Nguồn / Tùy chọn |
Ràng buộc / Hành vi |
| 3 thẻ tổng hợp |
thẻ số liệu |
– |
tính từ bảng |
Tổng mua tháng này · Đã trả NCC · Còn phải trả; chip icon màu ngữ nghĩa |
| Nút + Tạo chứng từ mua |
hành động |
– |
– |
mở Màn 3 |
| Ô tìm |
text |
– |
– |
lọc theo số chứng từ, nhà cung cấp, diễn giải |
| Bảng chứng từ |
list |
✔ |
GET /purchases (dự kiến) |
cột: ☑ · Ngày hạch toán · Số chứng từ (MH-xxxx, link Màn 2) · Số hóa đơn · Nhà cung cấp · Diễn giải · Tổng tiền thanh toán · Đã trả · Còn phải trả · TT hóa đơn · TT thanh toán · Loại chứng từ · Trạng thái duyệt · Thao tác ⋮; dòng Tổng cộng cuối bảng |
| Panel "Chi tiết" |
bảng phụ |
– |
theo dòng chọn |
dưới bảng chính; dòng hàng của chứng từ đang chọn: Mã hàng · Tên hàng · ĐVT · SL · Đơn giá · Thành tiền · % thuế · Dự án; mặc định dòng đầu |
| Badge TT hóa đơn |
badge |
– |
– |
Chưa có hóa đơn · Đã có hóa đơn |
| Badge TT thanh toán |
badge |
– |
– |
Chưa thanh toán · Trả một phần · Đã trả đủ |
| Badge Trạng thái duyệt |
badge |
– |
– |
Nháp (slate) · Chờ duyệt (amber) · Đã duyệt (teal) · Từ chối (rose) · Đã ghi sổ (emerald) |
| Loại chứng từ |
text |
– |
– |
Mua hàng nhập kho / Mua hàng không qua kho / Mua dịch vụ |
| Menu ⋮ |
hành động |
– |
– |
Xem chi tiết · Sửa (chỉ Nháp/Từ chối — BR-MB-03) · Xóa |
| Phân trang |
– |
– |
– |
"Hiển thị 1–N trong M chứng từ" |
Tab "Nhà cung cấp" — danh mục NCC của phân hệ
| Thành phần |
Kiểu |
Bắt buộc |
Nguồn |
Ràng buộc / Hành vi |
| Nút + Thêm nhà cung cấp |
hành động |
– |
– |
thêm NCC vào danh mục |
| Ô tìm |
text |
– |
– |
lọc theo mã, tên, MST |
| Bảng NCC |
list |
✔ |
GET /suppliers (dự kiến) |
Mã NCC · Tên nhà cung cấp · Mã số thuế · Điện thoại · Địa chỉ · Công nợ phải trả (₫) · Trạng thái (Đang giao dịch/Ngừng) · Thao tác ⋮ |
Tab "Hàng hóa dịch vụ" — danh mục hàng
| Thành phần |
Kiểu |
Bắt buộc |
Nguồn |
Ràng buộc / Hành vi |
| Nút + Thêm hàng hóa/dịch vụ |
hành động |
– |
– |
thêm mặt hàng vào danh mục |
| Ô tìm |
text |
– |
– |
lọc theo mã, tên hàng |
| Bảng hàng |
list |
✔ |
GET /items (dự kiến) |
Mã hàng (VT-xxx/DV-xxx) · Tên · Loại (badge Hàng hóa/Dịch vụ) · ĐVT · Đơn giá mua gần nhất · Thuế GTGT mặc định · Trạng thái · Thao tác ⋮ |
Màn 2 — Chi tiết chứng từ mua (chi-tiet-mua-hang.html)
| Thành phần |
Kiểu |
Bắt buộc |
Nguồn |
Ràng buộc / Hành vi |
| Thông tin chung |
khối |
✔ |
theo chứng từ |
mã, ngày hạch toán, loại chứng từ, NCC, số hóa đơn NCC, TT hóa đơn, nội dung, dự án, người lập |
| Bảng hàng hóa |
table |
✔ |
theo chứng từ |
Mã hàng · Tên hàng · ĐVT · SL · Đơn giá · Thành tiền; dòng Cộng + Thuế GTGT + Tổng |
| Tiến trình xử lý |
stepper |
– |
– |
Lập → Duyệt → Ghi sổ; kèm người & thời điểm |
| Khối thanh toán |
khối số liệu |
– |
– |
Đã trả / Còn phải trả + badge trạng thái thanh toán |
| Tài liệu đính kèm |
list |
– |
– |
icon chip màu theo loại tệp (pdf rose · xlsx emerald · ảnh amber) |
| Thanh đáy |
button |
– |
– |
In · Sửa · Đóng — chữ thuần, không icon; Sửa theo BR-MB-03 |
Màn 3 — Tạo chứng từ mua (them-chung-tu-mua.html)
| Thành phần |
Kiểu |
Bắt buộc |
Nguồn / Tùy chọn |
Ràng buộc / Hành vi |
| Ngày hạch toán |
date |
✔ |
– |
mặc định hôm nay |
| Loại chứng từ |
select |
✔ |
Mua hàng nhập kho / không qua kho / Mua dịch vụ |
– |
| Nhà cung cấp |
select |
✔ |
danh mục NCC (tab Nhà cung cấp) |
kèm ghi chú "Quản lý danh mục tại tab Nhà cung cấp" (BR-MB-06) |
| Số hóa đơn NCC |
text |
– |
– |
hóa đơn đầu vào |
| Diễn giải |
text |
✔ |
– |
nội dung chứng từ |
| Dự án |
select |
– |
danh sách dự án |
– |
| Bảng hàng hóa |
bảng nhập |
✔ |
danh mục Hàng hóa dịch vụ |
mặt hàng chọn từ danh mục → tự điền ĐVT + đơn giá gần nhất; thêm/xóa dòng; Thành tiền tự tính; ≥ 1 dòng |
| Thuế GTGT |
select |
– |
0 / 5 / 8 / 10% |
mặc định theo danh mục mặt hàng; tổng tự tính (BR-MB-04) |
| Hình thức thanh toán |
radio |
✔ |
Chưa thanh toán / Tiền mặt / Chuyển khoản |
– |
| Đính kèm |
file |
– |
– |
nhiều tệp |
| Thanh đáy |
button |
– |
– |
Lưu nháp · Gửi duyệt · Hủy; Gửi duyệt → Chờ duyệt |
Màn 4 — Danh sách Bán hàng (ban-hang.html)
Bố cục như Màn 1; khác biệt:
| Điểm khác |
Giá trị |
| 3 thẻ tổng hợp |
Doanh thu tháng này · Đã thu · Còn phải thu |
| Nút thêm |
+ Tạo chứng từ bán (mở Màn 6) |
| Bảng cột |
Mã (BH-xxxx) · Ngày · Khách hàng · Nội dung · Giá trị (₫) · Dự án · Trạng thái · Thu tiền · Thao tác |
| Badge Trạng thái |
thêm Đã xuất hóa đơn (emerald) |
| Badge Thu tiền |
Chưa thu · Thu một phần · Đã thu đủ |
Màn 5 — Chi tiết chứng từ bán (chi-tiet-ban-hang.html)
Bố cục như Màn 2; khác biệt:
| Điểm khác |
Giá trị |
| Tiến trình |
Lập → Duyệt → Xuất hóa đơn → Thu tiền |
| Khối hóa đơn |
số hóa đơn, ngày xuất |
| Khối thu tiền |
các đợt thu (ngày · số tiền · hình thức), số còn phải thu, badge Chưa thu / Thu một phần / Đã thu đủ (FR-MB-06, BR-MB-05, BR-MB-07) |
| Bảng hạng mục |
hạng mục / khối lượng nghiệm thu thay cho hàng hóa |
Màn 6 — Tạo chứng từ bán (them-chung-tu-ban.html)
Bố cục như Màn 3; khác biệt:
| Điểm khác |
Giá trị |
| Khách hàng |
text, ✔ bắt buộc, nhập tự do (BR-MB-06) |
| Loại chứng từ |
select ✔: Nghiệm thu khối lượng / Tạm ứng hợp đồng / Thanh lý vật tư / Khác |
| Bảng nhập |
hạng mục / khối lượng |
| Xuất hóa đơn ngay |
checkbox |
| Không có |
Hình thức thanh toán (thu tiền ghi nhận sau — FR-MB-06) |
Luồng chuyển màn
flowchart LR
HUB[Hub Tài chính kế toán] --> MH[Màn 1 · DS Mua hàng] --> CTM[Màn 2 · Chi tiết mua]
MH --> TM[Màn 3 · Tạo chứng từ mua] --> MH
HUB --> BH[Màn 4 · DS Bán hàng] --> CTB[Màn 5 · Chi tiết bán]
BH --> TB[Màn 6 · Tạo chứng từ bán] --> BH