Tài liệu mô tả nghiệp vụ Longdo ERP — Phân hệ Danh bạ¶
Nguồn & phạm vi
Tài liệu mô tả nghiệp vụ phân hệ Danh bạ của Hệ thống Long Đỗ ERP (bản web).
Bám giao diện mẫu đã chốt: ui-mockups/longdo-erp/web/danh-ba.html. Phần chưa
xác định được từ mockup được ghi ở mục Câu hỏi mở, không suy diễn.
Bản app mobile có đặc tả màn riêng: Đặc tả màn (app) — Danh bạ — nghiệp vụ dùng chung tài liệu này, chỗ nào app khác web thì đặc tả app ghi rõ (xem mục Ngoài phạm vi app ở đó).
I. Tổng quan¶
Bối cảnh¶
Long Đỗ là doanh nghiệp thi công xây dựng, thường xuyên làm việc với nhiều nhóm đối tượng: nhân sự nội bộ, chủ đầu tư / khách hàng, nhà thầu phụ, tổ đội nhân công và các nhà cung cấp vật liệu, máy móc. Thông tin liên hệ trước đây nằm rải rác (sổ tay, Excel, điện thoại cá nhân) nên khó tra cứu, dễ trùng lặp và thất lạc khi nhân sự thay đổi.
Phân hệ Danh bạ gom toàn bộ liên hệ về một nơi, phân theo nhóm và chuẩn hóa trường thông tin theo từng loại đối tượng.
Mục đích¶
- Lưu trữ tập trung và chuẩn hóa thông tin liên hệ của mọi đối tượng làm việc với công ty.
- Tra cứu nhanh một liên hệ theo tên, đơn vị, số điện thoại, mã số thuế… trong từng nhóm.
- Là nguồn danh bạ dùng chung cho các phân hệ khác (đặc biệt là Tin nhắn).
Phạm vi¶
Bao gồm:
- Quản lý 6 nhóm liên hệ mặc định: Thành viên công ty, Khách hàng, Thầu phụ, Tổ đội nhân công, NCC vật liệu, NCC máy & thiết bị.
- Thêm / sửa / xóa liên hệ (xóa dành cho người được cấp quyền); xem chi tiết liên hệ.
- Tìm kiếm liên hệ trong nhóm đang xem; xuất danh sách ra Excel (theo quyền).
- Mở nhanh cuộc trò chuyện với một liên hệ (liên kết sang phân hệ Tin nhắn).
- Phân quyền thao tác theo nhóm và theo vai trò — người được cấp quyền / người tạo liên hệ (xem BR-DB-06, BR-DB-07, BR-DB-09).
Yêu cầu chức năng¶
| Mã | Yêu cầu chức năng | Tính năng |
|---|---|---|
| FR-DB-01 | Người dùng chọn một nhóm liên hệ ở cột trái; hệ thống hiển thị danh sách liên hệ của nhóm đó dưới dạng bảng có phân trang, với bộ cột riêng theo loại đối tượng. Với 5 nhóm ngoài Thành viên công ty, người được cấp quyền thấy mọi bản ghi; người dùng thường chỉ thấy bản ghi do chính mình thêm. | Xem danh bạ |
| FR-DB-02 | Người dùng bấm tiêu đề một cột trong bảng; hệ thống sắp xếp danh sách liên hệ theo cột đó (tăng/giảm dần). | |
| FR-DB-03 | Người dùng mở bộ lọc của một cột và chọn các giá trị cần lọc; hệ thống chỉ hiển thị những liên hệ khớp giá trị đã chọn. | |
| FR-DB-04 | Người dùng mở biểu mẫu thêm và nhập thông tin liên hệ (tập trường thay đổi theo loại nhóm đang chọn); hệ thống kiểm tra các trường bắt buộc, lưu liên hệ vào đúng nhóm và cập nhật vào danh sách. | Thêm liên hệ |
| FR-DB-05 | Người có quyền sửa mở biểu mẫu sửa và cập nhật thông tin một liên hệ; hệ thống điền sẵn dữ liệu hiện có, lưu thay đổi và cập nhật liên hệ trong danh sách. Người dùng thường chỉ sửa được bản ghi do chính mình thêm và trong vòng 24 giờ. | Sửa liên hệ |
| FR-DB-06 | Người dùng mở một liên hệ; hệ thống hiển thị bảng trượt (drawer) bên phải với đầy đủ thông tin liên hệ kèm nút Nhắn tin và nút Sửa hiện theo quyền của người xem. | Xem chi tiết liên hệ |
| FR-DB-07 | Người dùng nhập từ khóa vào ô tìm của nhóm đang xem; hệ thống lọc bảng để hiển thị các liên hệ khớp từ khóa, kết hợp với bộ lọc cột đang áp dụng. | Tìm kiếm |
| FR-DB-08 | Người được cấp quyền bấm Xuất Excel; hệ thống xuất danh sách liên hệ của nhóm đang xem ra tệp Excel. Người dùng thường không có chức năng này. | Xuất dữ liệu |
| FR-DB-09 | Người dùng bấm Nhắn tin tại chi tiết một liên hệ; hệ thống mở cuộc trò chuyện ở phân hệ Tin nhắn với người nhận là liên hệ đó. Nút Nhắn tin chỉ hiện với liên hệ có tài khoản trên hệ thống — liên hệ không có tài khoản thì ẩn nút này. | Nhắn tin |
| FR-DB-10 | Người được cấp quyền chọn Xóa một liên hệ; hệ thống yêu cầu xác nhận rồi xóa liên hệ khỏi danh bạ. Chức năng Xóa chỉ hiện với người được cấp quyền — người dùng thường không xóa được. | Xóa liên hệ |
Mối quan hệ giữa các Phân hệ¶
| Phân hệ liên quan | Quan hệ với Danh bạ |
|---|---|
| Tin nhắn | Nút “Nhắn tin” ở chi tiết liên hệ mở cuộc trò chuyện; danh bạ là nguồn người nhận khi tạo chat/nhóm mới. |
| Hành chính nhân sự | Nhóm “Thành viên công ty” dùng chung dữ liệu với Hành chính nhân sự (họ tên, chức vụ, phòng ban, email, điện thoại, trạng thái làm việc). Dữ liệu được quản lý (thêm/sửa/xóa) tại Hành chính nhân sự; Danh bạ chỉ hiển thị và tự cập nhật khi Hành chính nhân sự thay đổi (xem BR-DB-02, BR-DB-06). |
| Trang cá nhân | Liên hệ nhóm “Thành viên công ty” gắn với hồ sơ nhân sự nội bộ; ảnh đại diện hiển thị trong Danh bạ là ảnh nhân sự tự đặt ở Trang cá nhân. |
Mức độ liên kết dữ liệu
Hành chính nhân sự dùng chung bản ghi với Danh bạ; việc quản lý (thêm/sửa/xóa) đặt ở Hành chính nhân sự, Danh bạ chỉ hiển thị nhóm Thành viên công ty (BR-DB-02, BR-DB-06).
Thuật ngữ¶
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Nhóm liên hệ | Phân loại liên hệ theo loại đối tượng, gồm 6 nhóm mặc định. |
| Liên hệ | Một bản ghi cá nhân/đơn vị trong danh bạ. |
| MST | Mã số thuế của đơn vị (khách hàng, thầu phụ, NCC). |
| NCC | Nhà cung cấp. |
| Tổ / Đội | Nhóm nhân công thi công, có đội trưởng và số người. |
| Drawer chi tiết | Bảng trượt từ phải hiển thị thông tin đầy đủ của một liên hệ. |
| Người được cấp quyền | Người được cấp quyền quản lý danh bạ (còn gọi “người có thẩm quyền”): được xem/thêm/sửa mọi bản ghi của 5 nhóm ngoài Thành viên công ty (BR-DB-07). |
II. Đặc tả phân hệ¶
1. PHÂN HỆ – Danh bạ¶
1.1. Xem danh bạ¶
Tính năng: Xem danh bạ — gồm FR-DB-01 (xem theo nhóm), FR-DB-02 (sắp xếp cột), FR-DB-03 (lọc theo giá trị cột).
1.1.1. Business flow¶
- Người dùng mở phân hệ Danh bạ.
- Hệ thống liệt kê các nhóm ở cột trái kèm số lượng liên hệ và mặc định mở nhóm Thành viên công ty.
- Người dùng chọn một nhóm; hệ thống hiển thị bảng liên hệ của nhóm đó và cập nhật breadcrumb, tiêu đề theo nhóm. Với 5 nhóm ngoài Thành viên công ty, phạm vi bản ghi hiển thị theo quyền: người được cấp quyền thấy mọi bản ghi, người dùng thường chỉ thấy bản ghi do mình thêm (BR-DB-07).
- Người dùng có thể bấm tiêu đề cột để sắp xếp tăng/giảm dần, hoặc mở bộ lọc của cột để chọn giá trị cần lọc; hệ thống cập nhật bảng theo thao tác.
- Hệ thống phân trang bảng; người dùng chuyển trang để xem thêm.
1.1.2. UI¶
Bố cục chung (áp dụng cho mọi nhóm): màn gồm cột nhóm bên trái (tiêu đề “Danh bạ”, danh sách 6 nhóm) và khu nội dung bên phải (header nhóm, thanh công cụ, ô tìm trong nhóm, bảng liên hệ, phân trang). Các control dùng chung:
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nút “+ Thêm …” | Không | Button | Bấm | Ở thanh công cụ; mở biểu mẫu thêm liên hệ cho nhóm đang xem; nhãn nút đổi theo nhóm (xem từng màn). Ẩn ở nhóm Thành viên công ty — nhân sự mới được tạo ở phân hệ Hành chính nhân sự rồi đồng bộ sang (BR-DB-02, BR-DB-06). |
| 2 | Nút “Xuất Excel” | Không | Button | Bấm | Xuất danh sách liên hệ của nhóm đang xem ra tệp Excel. Chỉ hiện với người được cấp quyền (BR-DB-13). |
| 3 | Ô tìm trong nhóm | Không | Ô tìm | Nhập từ khóa | Ở thanh công cụ; lọc bảng của nhóm đang xem; placeholder cố định “Tìm kiếm” cho mọi nhóm. |
| 4 | Bảng danh sách | Không | Bảng (grid) | Chỉ đọc | Mỗi dòng là một liên hệ; bộ cột thay theo nhóm — xem từng màn bên dưới. |
| 5 | Tiêu đề cột | Không | Control sắp xếp | Bấm để sắp xếp | Chỉ báo ⇅ / ▲ / ▼; luân phiên tăng dần ↔ giảm dần. |
| 6 | Phễu lọc cột | Không | Popup checkbox | Chọn giá trị | Lọc theo giá trị của cột; kết hợp nhiều cột và kết hợp với ô tìm trong nhóm. |
| 7 | Phân trang | Không | Control phân trang | Bấm | “Hiển thị 1–N trong M …”; chuyển trang để xem thêm. |
| 8 | Thao tác (cột) | Không | Cột (menu ⋮) | Bấm | Menu ⋮ mỗi dòng gồm Xem chi tiết, Sửa và Xóa (Xóa chỉ hiện với người được cấp quyền — BR-DB-14). Nhóm Thành viên công ty không có cột này — chỉ xem, bấm vào dòng để mở chi tiết. |
Khi người dùng bấm sang một nhóm khác ở cột trái, khu nội dung chuyển sang màn của nhóm đó: nhãn nút Thêm và bộ cột của bảng đều thay theo loại đối tượng. Bộ cột (control) từng màn:
a) Màn “Thành viên công ty” — không có nút Thêm (nhân sự mới được tạo ở phân hệ Hành chính nhân sự rồi đồng bộ sang — BR-DB-02, BR-DB-06); không có cột Thao tác (chỉ xem — bấm vào dòng để mở chi tiết); avatar dạng ảnh — là ảnh đại diện nhân sự tự đặt trong Trang cá nhân, đồng bộ sang Danh bạ.
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Họ và tên | Không | Cột (avatar + text) | Chỉ đọc; sắp xếp | Avatar ảnh (ảnh đại diện lấy từ Trang cá nhân, nhân sự tự đổi) + họ tên nhân sự. |
| 2 | Chức vụ | Không | Cột | Chỉ đọc; sắp xếp, lọc | Chức danh trong công ty. |
| 3 | Phòng ban | Không | Cột | Chỉ đọc; sắp xếp, lọc | Đơn vị / phòng ban trực thuộc. |
| 4 | Không | Cột | Chỉ đọc; sắp xếp | Email nội bộ. | |
| 5 | Điện thoại | Không | Cột | Chỉ đọc; sắp xếp | Số điện thoại. |
| 6 | Trạng thái | Không | Cột (badge màu) | Chỉ đọc; lọc | Giá trị: Đang làm việc / Tạm nghỉ / Đã nghỉ việc. |
b) Màn “Khách hàng” — nút thêm “+ Thêm khách hàng”.
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Họ và tên | Không | Cột | Chỉ đọc; sắp xếp | Người liên hệ phía khách hàng. |
| 2 | Điện thoại | Không | Cột | Chỉ đọc | SĐT người liên hệ. |
| 3 | Cơ quan / đơn vị | Không | Cột | Chỉ đọc; sắp xếp | Tên công ty / chủ đầu tư. |
| 4 | Chức vụ | Không | Cột | Chỉ đọc; lọc | Chức vụ người liên hệ. |
| 5 | Mã số thuế | Không | Cột | Chỉ đọc | MST đơn vị. |
| 6 | Địa chỉ | Không | Cột | Chỉ đọc | Địa chỉ đơn vị. |
| 7 | Trạng thái | Không | Cột (badge màu) | Chỉ đọc; lọc | Giá trị: Đang trao đổi / Đang hợp tác / Tạm dừng / Kết thúc / Đã hoàn thành. |
| 8 | Thao tác | Không | Cột (menu ⋮) | Bấm | Xem chi tiết / Sửa / Xóa của dòng (Xóa chỉ người được cấp quyền — BR-DB-14). |
c) Màn “Thầu phụ” — nút thêm “+ Thêm thầu phụ”.
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Họ và tên | Không | Cột | Chỉ đọc; sắp xếp | Người liên hệ phía thầu phụ. |
| 2 | Điện thoại | Không | Cột | Chỉ đọc | SĐT người liên hệ. |
| 3 | Cơ quan / đơn vị | Không | Cột | Chỉ đọc; sắp xếp | Tên nhà thầu phụ. |
| 4 | Chức vụ | Không | Cột | Chỉ đọc; lọc | Chức vụ người liên hệ. |
| 5 | Mã số thuế | Không | Cột | Chỉ đọc | MST đơn vị. |
| 6 | Địa chỉ | Không | Cột | Chỉ đọc | Địa chỉ đơn vị. |
| 7 | Thao tác | Không | Cột (menu ⋮) | Bấm | Xem chi tiết / Sửa / Xóa của dòng (Xóa chỉ người được cấp quyền — BR-DB-14). |
d) Màn “Tổ đội nhân công” — nút thêm “+ Thêm tổ đội”; avatar dạng chữ viết tắt.
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đội trưởng | Không | Cột (avatar + text) | Chỉ đọc; sắp xếp | Avatar chữ viết tắt + tên đội trưởng. |
| 2 | Điện thoại | Không | Cột | Chỉ đọc | SĐT đội trưởng. |
| 3 | Tổ / Đội | Không | Cột | Chỉ đọc; sắp xếp | Tên tổ / đội. |
| 4 | Chuyên môn | Không | Cột | Chỉ đọc; lọc | Lĩnh vực chuyên môn của tổ/đội. |
| 5 | Số người | Không | Cột (số, canh phải) | Chỉ đọc; sắp xếp | Số nhân công trong tổ/đội. |
| 6 | Dự án đang làm | Không | Cột | Chỉ đọc; lọc | Dự án tổ/đội đang thi công. |
| 7 | Thao tác | Không | Cột (menu ⋮) | Bấm | Xem chi tiết / Sửa / Xóa của dòng (Xóa chỉ người được cấp quyền — BR-DB-14). |
e) Màn “NCC vật liệu” — nút thêm “+ Thêm NCC”.
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Họ và tên | Không | Cột | Chỉ đọc; sắp xếp | Người liên hệ phía NCC. |
| 2 | Điện thoại | Không | Cột | Chỉ đọc | SĐT người liên hệ. |
| 3 | Cơ quan / đơn vị | Không | Cột | Chỉ đọc; sắp xếp | Tên nhà cung cấp. |
| 4 | Chức vụ | Không | Cột | Chỉ đọc; lọc | Chức vụ người liên hệ. |
| 5 | Mã số thuế | Không | Cột | Chỉ đọc | MST đơn vị. |
| 6 | Địa chỉ | Không | Cột | Chỉ đọc | Địa chỉ đơn vị. |
| 7 | Thao tác | Không | Cột (menu ⋮) | Bấm | Xem chi tiết / Sửa / Xóa của dòng (Xóa chỉ người được cấp quyền — BR-DB-14). |
f) Màn “NCC máy, thiết bị” — nút thêm “+ Thêm NCC”. Bộ cột giống NCC vật liệu.
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Họ và tên | Không | Cột | Chỉ đọc; sắp xếp | Người liên hệ phía NCC. |
| 2 | Điện thoại | Không | Cột | Chỉ đọc | SĐT người liên hệ. |
| 3 | Cơ quan / đơn vị | Không | Cột | Chỉ đọc; sắp xếp | Tên nhà cung cấp. |
| 4 | Chức vụ | Không | Cột | Chỉ đọc; lọc | Chức vụ người liên hệ. |
| 5 | Mã số thuế | Không | Cột | Chỉ đọc | MST đơn vị. |
| 6 | Địa chỉ | Không | Cột | Chỉ đọc | Địa chỉ đơn vị. |
| 7 | Thao tác | Không | Cột (menu ⋮) | Bấm | Xem chi tiết / Sửa / Xóa của dòng (Xóa chỉ người được cấp quyền — BR-DB-14). |
1.1.3. Business Rule¶
- BR-DB-01: Một liên hệ (đối tượng) có thể thuộc nhiều nhóm — ví dụ một đơn vị vừa là Thầu phụ vừa là NCC vật liệu; cùng một số điện thoại có thể xuất hiện ở nhiều nhóm (vì là cùng một người).
- BR-DB-02: Thông tin liên hệ nhóm Thành viên công ty (họ và tên, chức vụ, phòng ban, điện thoại, trạng thái làm việc) do phân hệ Hành chính nhân sự quản lý (thêm/sửa/xóa); Danh bạ chỉ hiển thị và đồng bộ một chiều từ Hành chính nhân sự sang — thay đổi ở Hành chính nhân sự tự cập nhật sang Danh bạ, không sửa ngược từ Danh bạ về Hành chính nhân sự (xem BR-DB-06). Khi một nhân sự nghỉ việc, bản ghi vẫn được giữ trong Danh bạ (trạng thái “Đã nghỉ việc”) và lịch sử trò chuyện vẫn được giữ.
1.2. Thêm liên hệ¶
Tính năng: Thêm liên hệ — FR-DB-04.
Riêng nhóm Thành viên công ty
Dữ liệu nhóm Thành viên công ty được lấy tự động từ phân hệ Hành chính nhân sự (BR-DB-02). Trong Danh bạ, nhóm này chỉ để xem — không thêm, không sửa, không xóa (BR-DB-06): màn không có nút Thêm, drawer chi tiết không có nút Sửa. Mọi thay đổi (thêm/sửa/xóa nhân sự) thực hiện ở Hành chính nhân sự rồi đồng bộ sang. Vì vậy nhóm Thành viên công ty không có biểu mẫu Thêm/Sửa trong Danh bạ — các bảng biểu mẫu bên dưới chỉ áp dụng cho 5 nhóm còn lại.
1.2.1. Business flow¶
(Áp dụng cho các nhóm có nút Thêm — tức mọi nhóm trừ Thành viên công ty.)
- Người dùng bấm + Thêm … (nút ở thanh công cụ); hệ thống mở biểu mẫu thêm.
- Hệ thống tự nhận loại theo nhóm đang mở và đổi tiêu đề theo loại (vd “Thêm khách hàng”).
- Người dùng điền thông tin; hệ thống yêu cầu các trường bắt buộc phải có giá trị.
- Người dùng bấm Lưu liên hệ; hệ thống thêm liên hệ vào đúng nhóm và đóng biểu mẫu.
1.2.2. UI¶
Biểu mẫu là popup; mỗi loại nhóm có một bộ control riêng (biểu mẫu hiển thị đúng bộ control của nhóm đang chọn):
(Nhóm Thành viên công ty không có biểu mẫu Thêm — dữ liệu lấy từ Hành chính nhân sự, chỉ đọc trong Danh bạ, BR-DB-06.)
a) Nhóm Khách hàng
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Họ và tên | Có | Textbox | Nhập text | Người liên hệ phía khách hàng. |
| 2 | Điện thoại | Có | Textbox | Nhập số điện thoại | SĐT; chặn trùng (BR-DB-05). |
| 3 | Cơ quan / đơn vị | Có | Textbox | Nhập text | Tên công ty / chủ đầu tư. |
| 4 | Chức vụ | Có | Textbox | Nhập tự do | Chức vụ người liên hệ. |
| 5 | Mã số thuế | Có | Textbox | Nhập text | MST đơn vị; không chặn trùng. |
| 6 | Địa chỉ | Có | Textbox | Nhập text | Địa chỉ đơn vị. |
| 7 | Không | Textbox | Nhập email | Email liên hệ. | |
| 8 | Trạng thái | Không | Dropdown | Chọn trạng thái | Đang trao đổi / Đang hợp tác / Tạm dừng / Kết thúc / Đã hoàn thành. |
| 9 | Ghi chú | Không | Textarea | Nhập text dài | Thông tin thêm. |
b) Nhóm Thầu phụ
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Họ và tên | Có | Textbox | Nhập text | Người liên hệ phía thầu phụ. |
| 2 | Điện thoại | Có | Textbox | Nhập số điện thoại | SĐT; chặn trùng (BR-DB-05). |
| 3 | Cơ quan / đơn vị | Có | Textbox | Nhập text | Tên nhà thầu phụ. |
| 4 | Chức vụ | Có | Textbox | Nhập tự do | Chức vụ người liên hệ. |
| 5 | Mã số thuế | Có | Textbox | Nhập text | MST đơn vị; không chặn trùng. |
| 6 | Địa chỉ | Có | Textbox | Nhập text | Địa chỉ đơn vị. |
| 7 | Không | Textbox | Nhập email | Email liên hệ. | |
| 8 | Ghi chú | Không | Textarea | Nhập text dài | Thông tin thêm. |
c) Nhóm Tổ đội nhân công
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đội trưởng | Có | Textbox | Nhập text | Họ và tên đội trưởng. |
| 2 | Điện thoại | Có | Textbox | Nhập số điện thoại | SĐT đội trưởng; chặn trùng (BR-DB-05). |
| 3 | Tên tổ / đội | Không | Textbox | Nhập text | Tên tổ / đội. |
| 4 | Chuyên môn | Không | Textbox | Nhập text | Chuyên môn của tổ/đội. |
| 5 | Số người | Có | Textbox (số) | Nhập số; đơn vị “người” | Số nhân công trong tổ/đội; chỉ nhập số. |
| 6 | Dự án đang làm | Không | Textbox | Nhập text | Dự án tổ/đội đang thi công. |
| 7 | Ghi chú | Không | Textarea | Nhập text dài | Thông tin thêm. |
d) Nhóm NCC vật liệu
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Họ và tên | Có | Textbox | Nhập text | Người liên hệ phía NCC. |
| 2 | Điện thoại | Có | Textbox | Nhập số điện thoại | SĐT; chặn trùng (BR-DB-05). |
| 3 | Cơ quan / đơn vị | Có | Textbox | Nhập text | Tên nhà cung cấp. |
| 4 | Chức vụ | Có | Textbox | Nhập tự do | Chức vụ người liên hệ. |
| 5 | Mã số thuế | Có | Textbox | Nhập text | MST đơn vị; không chặn trùng. |
| 6 | Địa chỉ | Có | Textbox | Nhập text | Địa chỉ đơn vị. |
| 7 | Không | Textbox | Nhập email | Email liên hệ. | |
| 8 | Nhóm vật liệu | Không | Textbox | Nhập text | Nhóm vật liệu cung cấp. |
| 9 | Ghi chú | Không | Textarea | Nhập text dài | Thông tin thêm. |
e) Nhóm NCC máy, thiết bị
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Họ và tên | Có | Textbox | Nhập text | Người liên hệ phía NCC. |
| 2 | Điện thoại | Có | Textbox | Nhập số điện thoại | SĐT; chặn trùng (BR-DB-05). |
| 3 | Cơ quan / đơn vị | Có | Textbox | Nhập text | Tên nhà cung cấp. |
| 4 | Chức vụ | Có | Textbox | Nhập tự do | Chức vụ người liên hệ. |
| 5 | Mã số thuế | Có | Textbox | Nhập text | MST đơn vị; không chặn trùng. |
| 6 | Địa chỉ | Có | Textbox | Nhập text | Địa chỉ đơn vị. |
| 7 | Không | Textbox | Nhập email | Email liên hệ. | |
| 8 | Loại máy / thiết bị | Không | Textbox | Nhập text | Loại thiết bị cung cấp. |
| 9 | Ghi chú | Không | Textarea | Nhập text dài | Thông tin thêm. |
1.2.3. Business Rule¶
- BR-DB-03: Hệ thống bắt buộc nhập Họ và tên và Điện thoại cho mọi loại liên hệ.
- BR-DB-04: Với Khách hàng / Thầu phụ / NCC, hệ thống bắt buộc nhập thêm Cơ quan / đơn vị, Chức vụ, Mã số thuế, Địa chỉ. Với Tổ đội nhân công, bắt buộc nhập thêm Số người (chỉ nhận giá trị số, đơn vị “người”).
- BR-DB-05: Chống trùng số điện thoại chỉ trong cùng một nhóm — không cho thêm hai liên hệ có cùng SĐT trong một nhóm. Không chặn trùng SĐT giữa các nhóm khác nhau (cùng một người/đơn vị có thể xuất hiện ở nhiều nhóm). SĐT được chuẩn hóa (bỏ dấu cách) trước khi so trùng. Mã số thuế không chặn trùng (nhiều liên hệ có thể cùng một MST).
- BR-DB-06: Nhóm Thành viên công ty được lấy tự động từ phân hệ Hành chính nhân sự và trong Danh bạ chỉ để xem — không thêm, không sửa, không xóa. Mọi thay đổi nhân sự (thêm/sửa/xóa) thực hiện ở Hành chính nhân sự rồi đồng bộ sang Danh bạ (BR-DB-02).
- BR-DB-07: Với 5 nhóm ngoài Thành viên công ty (Khách hàng, Thầu phụ, Tổ đội nhân công, NCC vật liệu, NCC máy & thiết bị), phân hai mức quyền:
- Người được cấp quyền (có thẩm quyền quản lý danh bạ): được xem, thêm, sửa mọi bản ghi trong nhóm.
- Người dùng thường: được thêm liên hệ mới; chỉ xem được các bản ghi do chính mình thêm. Quyền sửa của người dùng thường xem BR-DB-09 (mục 1.3.3).
1.3. Sửa liên hệ¶
Tính năng: Sửa liên hệ — FR-DB-05.
1.3.1. Business flow¶
- Nút ✏️ Sửa ở drawer chi tiết chỉ hiện với người có quyền sửa bản ghi đó: người được cấp quyền (mọi bản ghi, mọi lúc) hoặc người đã thêm bản ghi (trong 24 giờ kể từ khi thêm) — xem BR-DB-07, BR-DB-09. Nhóm Thành viên công ty không có nút Sửa (BR-DB-06).
- Người dùng bấm ✏️ Sửa; hệ thống mở lại chính biểu mẫu của mục 1.2, đổ sẵn dữ liệu hiện có và đổi tiêu đề thành “Sửa …”.
- Người dùng chỉnh thông tin và bấm Lưu; hệ thống cập nhật liên hệ trong danh sách.
- Nếu người đã thêm muốn sửa nhưng đã quá 24 giờ, hệ thống không cho sửa — người dùng yêu cầu người được cấp quyền chỉnh (BR-DB-09).
1.3.2. UI¶
Biểu mẫu Sửa đổ sẵn dữ liệu hiện có, tiêu đề “Sửa …”; bộ control theo từng nhóm như dưới đây, áp dụng cùng quy tắc trường bắt buộc như khi Thêm (BR-DB-03, BR-DB-04):
(Nhóm Thành viên công ty không có biểu mẫu Sửa trong Danh bạ — dữ liệu chỉ đọc, quản lý ở Hành chính nhân sự, BR-DB-06.)
a) Nhóm Khách hàng
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Họ và tên | Có | Textbox | Nhập text | Người liên hệ phía khách hàng. |
| 2 | Điện thoại | Có | Textbox | Nhập số điện thoại | SĐT; chặn trùng (BR-DB-05). |
| 3 | Cơ quan / đơn vị | Có | Textbox | Nhập text | Tên công ty / chủ đầu tư. |
| 4 | Chức vụ | Có | Textbox | Nhập tự do | Chức vụ người liên hệ. |
| 5 | Mã số thuế | Có | Textbox | Nhập text | MST đơn vị; không chặn trùng. |
| 6 | Địa chỉ | Có | Textbox | Nhập text | Địa chỉ đơn vị. |
| 7 | Không | Textbox | Nhập email | Email liên hệ. | |
| 8 | Trạng thái | Không | Dropdown | Chọn trạng thái | Đang trao đổi / Đang hợp tác / Tạm dừng / Kết thúc / Đã hoàn thành. |
| 9 | Ghi chú | Không | Textarea | Nhập text dài | Thông tin thêm. |
b) Nhóm Thầu phụ
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Họ và tên | Có | Textbox | Nhập text | Người liên hệ phía thầu phụ. |
| 2 | Điện thoại | Có | Textbox | Nhập số điện thoại | SĐT; chặn trùng (BR-DB-05). |
| 3 | Cơ quan / đơn vị | Có | Textbox | Nhập text | Tên nhà thầu phụ. |
| 4 | Chức vụ | Có | Textbox | Nhập tự do | Chức vụ người liên hệ. |
| 5 | Mã số thuế | Có | Textbox | Nhập text | MST đơn vị; không chặn trùng. |
| 6 | Địa chỉ | Có | Textbox | Nhập text | Địa chỉ đơn vị. |
| 7 | Không | Textbox | Nhập email | Email liên hệ. | |
| 8 | Ghi chú | Không | Textarea | Nhập text dài | Thông tin thêm. |
c) Nhóm Tổ đội nhân công
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đội trưởng | Có | Textbox | Nhập text | Họ và tên đội trưởng. |
| 2 | Điện thoại | Có | Textbox | Nhập số điện thoại | SĐT đội trưởng; chặn trùng (BR-DB-05). |
| 3 | Tên tổ / đội | Không | Textbox | Nhập text | Tên tổ / đội. |
| 4 | Chuyên môn | Không | Textbox | Nhập text | Chuyên môn của tổ/đội. |
| 5 | Số người | Có | Textbox (số) | Nhập số; đơn vị “người” | Số nhân công trong tổ/đội; chỉ nhập số. |
| 6 | Dự án đang làm | Không | Textbox | Nhập text | Dự án tổ/đội đang thi công. |
| 7 | Ghi chú | Không | Textarea | Nhập text dài | Thông tin thêm. |
d) Nhóm NCC vật liệu
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Họ và tên | Có | Textbox | Nhập text | Người liên hệ phía NCC. |
| 2 | Điện thoại | Có | Textbox | Nhập số điện thoại | SĐT; chặn trùng (BR-DB-05). |
| 3 | Cơ quan / đơn vị | Có | Textbox | Nhập text | Tên nhà cung cấp. |
| 4 | Chức vụ | Có | Textbox | Nhập tự do | Chức vụ người liên hệ. |
| 5 | Mã số thuế | Có | Textbox | Nhập text | MST đơn vị; không chặn trùng. |
| 6 | Địa chỉ | Có | Textbox | Nhập text | Địa chỉ đơn vị. |
| 7 | Không | Textbox | Nhập email | Email liên hệ. | |
| 8 | Nhóm vật liệu | Không | Textbox | Nhập text | Nhóm vật liệu cung cấp. |
| 9 | Ghi chú | Không | Textarea | Nhập text dài | Thông tin thêm. |
e) Nhóm NCC máy, thiết bị
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Họ và tên | Có | Textbox | Nhập text | Người liên hệ phía NCC. |
| 2 | Điện thoại | Có | Textbox | Nhập số điện thoại | SĐT; chặn trùng (BR-DB-05). |
| 3 | Cơ quan / đơn vị | Có | Textbox | Nhập text | Tên nhà cung cấp. |
| 4 | Chức vụ | Có | Textbox | Nhập tự do | Chức vụ người liên hệ. |
| 5 | Mã số thuế | Có | Textbox | Nhập text | MST đơn vị; không chặn trùng. |
| 6 | Địa chỉ | Có | Textbox | Nhập text | Địa chỉ đơn vị. |
| 7 | Không | Textbox | Nhập email | Email liên hệ. | |
| 8 | Loại máy / thiết bị | Không | Textbox | Nhập text | Loại thiết bị cung cấp. |
| 9 | Ghi chú | Không | Textarea | Nhập text dài | Thông tin thêm. |
1.3.3. Business Rule¶
- BR-DB-08: Khi Sửa, hệ thống áp dụng cùng quy tắc trường bắt buộc như khi Thêm (BR-DB-03, BR-DB-04).
- BR-DB-09: Người dùng thường chỉ được sửa bản ghi do chính mình thêm và trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm thêm (để chỉnh thông tin nhập sai). Quá 24 giờ, muốn sửa phải yêu cầu người được cấp quyền chỉnh. Người được cấp quyền sửa được mọi bản ghi, không giới hạn thời gian. Ngoại lệ: riêng trường Trạng thái của nhóm Khách hàng, người đã thêm vẫn cập nhật được sau 24 giờ (để phản ánh tình trạng hợp tác); các trường khác vẫn theo quy tắc 24 giờ.
1.4. Xem chi tiết liên hệ¶
Tính năng: Xem chi tiết liên hệ — FR-DB-06.
1.4.1. Business flow¶
- Người dùng mở một liên hệ (bấm vào dòng trong bảng).
- Hệ thống mở drawer trượt từ phải, hiển thị đầy đủ thông tin liên hệ.
- Từ drawer, người dùng có thể chuyển sang Sửa (1.3) hoặc Nhắn tin (1.7) — nút Sửa hiện theo quyền của người xem (BR-DB-06, BR-DB-07, BR-DB-09).
1.4.2. UI¶
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khối nhận diện | Không | Label | — | Đầu drawer: avatar + tên + badge loại nhóm. |
| 2 | Danh sách trường thông tin | Không | Label (chỉ đọc) | — | Hiển thị đầy đủ các trường của liên hệ theo loại nhóm. |
| 3 | Ghi chú | Không | Label (chỉ đọc) | — | Nội dung ghi chú của liên hệ. Nhóm Thành viên công ty không có trường này — dữ liệu đồng bộ từ Hành chính nhân sự, không có ghi chú danh bạ (BR-DB-06). |
| 4 | Nút Sửa | Không | Button | Bấm | Mở biểu mẫu sửa liên hệ (1.3). Chỉ hiện với người có quyền sửa (người được cấp quyền, hoặc người đã thêm trong 24h — BR-DB-07, BR-DB-09); nhóm Thành viên công ty không có nút này. |
| 5 | Nút Nhắn tin | Không | Button | Bấm | Mở hội thoại ở phân hệ Tin nhắn (1.7). Chỉ hiện với liên hệ có tài khoản hệ thống. |
| 6 | Nút Xóa | Không | Button | Bấm | Xóa liên hệ (có hộp thoại xác nhận). Chỉ hiện với người được cấp quyền (BR-DB-14); nhóm Thành viên công ty không có nút này. |
1.4.3. Business Rule¶
- Không có quy tắc nghiệp vụ riêng — xem Business flow & UI ở trên.
1.5. Tìm kiếm¶
Tính năng: Tìm kiếm — FR-DB-07 (trong nhóm đang xem).
1.5.1. Business flow¶
- Người dùng gõ từ khóa vào ô tìm của nhóm đang xem; hệ thống lọc bảng để hiển thị các liên hệ khớp, kết hợp với bộ lọc cột đang áp dụng.
1.5.2. UI¶
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ô tìm trong nhóm | Không | Ô tìm | Nhập từ khóa | Ở thanh công cụ; lọc bảng của nhóm đang xem; placeholder cố định “Tìm kiếm” cho mọi nhóm. |
1.5.3. Business Rule¶
- BR-DB-10: Tìm trong nhóm đang xem chỉ áp dụng cho nhóm hiện tại và kết hợp với bộ lọc cột.
1.6. Xuất dữ liệu¶
Tính năng: Xuất dữ liệu — FR-DB-08 (xuất Excel).
1.6.1. Business flow¶
- Người được cấp quyền bấm Xuất Excel; hệ thống xuất danh sách liên hệ của nhóm đang xem ra tệp Excel.
- Người dùng thường không thấy nút Xuất Excel nên không dùng được chức năng này (BR-DB-13).
1.6.2. UI¶
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nút “Xuất Excel” | Không | Button | Bấm | Ở thanh công cụ phía trên bảng liên hệ; xuất liên hệ của nhóm đang xem ra tệp Excel theo bộ lọc/ô tìm đang áp (toàn bộ nếu không lọc). Chỉ hiện với người được cấp quyền (BR-DB-13). |
1.6.3. Business Rule¶
- BR-DB-11: Hệ thống xuất liên hệ của nhóm đang xem ra Excel theo bộ lọc / ô tìm đang áp dụng; nếu không áp bộ lọc nào thì xuất toàn bộ nhóm.
- BR-DB-12: File xuất gồm tất cả các trường của biểu mẫu Thêm liên hệ của nhóm đó (xem bảng trường ở 1.2.2) — đầy đủ hơn các cột hiển thị trên bảng.
- BR-DB-13: Xuất dữ liệu chỉ dành cho người được cấp quyền — nút Xuất Excel chỉ hiện với người được cấp quyền quản lý danh bạ; người dùng thường không dùng được chức năng này (xem BR-DB-07).
1.7. Nhắn tin nhanh¶
Tính năng: Nhắn tin nhanh — FR-DB-09.
1.7.1. Business flow¶
- Người dùng bấm 💬 Nhắn tin ở drawer chi tiết của một liên hệ.
- Hệ thống chuyển sang phân hệ Tin nhắn và mở cuộc trò chuyện với người nhận là liên hệ đó.
1.7.2. UI¶
| STT | Tên control | Bắt buộc | Loại control | Cho phép nhập/chọn | Mô tả và ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nút “Nhắn tin” | Không | Button | Bấm | Ở hàng hành động trong drawer chi tiết; mở hội thoại với liên hệ ở phân hệ Tin nhắn. Chỉ hiện với liên hệ có tài khoản hệ thống. |
1.7.3. Business Rule¶
- Không có quy tắc nghiệp vụ riêng — xem Business flow & UI ở trên.
1.8. Quy tắc chung (phân quyền · xóa · ràng buộc dữ liệu)¶
1.8.1. Business Rule¶
- BR-DB-14: Xóa liên hệ chỉ dành cho người được cấp quyền — chức năng Xóa (menu Thao tác ⋯ và drawer chi tiết) chỉ hiện với người được cấp quyền; người dùng thường không xóa được bản ghi nào. Xóa cần hộp thoại xác nhận trước khi thực hiện. Xóa là xóa mềm — bản ghi bị ẩn khỏi danh bạ, không khôi phục lại được và không xóa vật lý; dữ liệu đã tham chiếu ở phân hệ khác (vd lịch sử Tin nhắn) không bị ảnh hưởng.
- BR-DB-15: Việc gán quyền "người được cấp quyền" do phân hệ Phân quyền của hệ thống quản lý; Admin có toàn quyền. (Chi tiết cấp/thu quyền thuộc phân hệ Phân quyền, ngoài phạm vi Danh bạ.)
- BR-DB-16: Hệ thống kiểm tra định dạng khi nhập: Số điện thoại (đúng định dạng SĐT Việt Nam), Mã số thuế (10 hoặc 13 chữ số), Email (đúng định dạng email — nếu có nhập).
- BR-DB-17: Phân trang 20 liên hệ/trang. Mốc 24 giờ (quy tắc sửa — BR-DB-09) tính từ thời điểm thêm (
created_at) và không làm mới khi sửa.
Câu hỏi mở¶
Hiện không còn câu hỏi mở